g. b. shaw

Định nghĩa

G. B. Shaw (Danh từ riêng) tên viết tắt của George Bernard Shaw, một nhà viết kịch người Anh gốc Ireland, sống từ năm 1856 đến 1950. Ông người sáng lập Hội Fabian, một tổ chức xã hội chủ nghĩa ảnh hưởng. Từ này chỉ riêng con người sự nghiệp của ông, không phải một danh từ chung.

dụ sử dụng
  • (G. B. Shaw nổi tiếng với vở kịch "Pygmalion" của ông.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi G. B. Shaw một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất trong văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "G. B. Shaw's wit": sự hóm hỉnh đặc trưng của G. B. Shaw trong các tác phẩm.

    • G. B. Shaw's wit is evident in his sharp dialogues. (Sự hóm hỉnh của G. B. Shaw thể hiện trong những đoạn đối thoại sắc sảo của ông.)
  • "Shavian": tính từ liên quan đến G. B. Shaw hoặc phong cách của ông.

    • His writing style is distinctly Shavian. (Phong cách viết của ông mang đậm chất Shavian.)
Biến thể từ gần giống
  • George Bernard Shaw (Danh từ riêng): tên đầy đủ của G. B. Shaw.
    • George Bernard Shaw won the Nobel Prize in Literature in 1925. (George Bernard Shaw đã giành giải Nobel Văn học năm 1925.)
  • Shaw (Danh từ riêng): tên gọi tắt thông dụng của ông.
    • Shaw's plays often challenge social norms. (Các vở kịch của Shaw thường thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Playwright: nhà viết kịch (dùng để chỉ nghề nghiệp, nhưng không thay thế trực tiếp cho tên riêng).
  • Dramatist: nhà soạn kịch (tương tự như trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "G. B. Shaw", đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Shavian paradox": nghịch lý Shavian, chỉ phong cách nghịch lý trong tư tưởng của G. B. Shaw.
    • The Shavian paradox often leaves audiences questioning their own beliefs. (Nghịch lý Shavian thường khiến khán giả đặt câu hỏi về niềm tin của chính họ.)